👤 ຜູ້ຕື່ມຂໍ້ມູນ *Người điền
Trình (ຜູ້ຈັດການປະຕິບັດການ / QL Vận hành)
Lita (ຫົວໜ້າທີມຂາຍສົ່ງ / Trưởng nhóm Sỉ)
Khác (người trực thay — ghi tên ở mục đề xuất)
💼 ອໍເດີໃຫຍ່ກຳລັງເຈລະຈາ / ໃກ້ປິດ Đơn lớn đang đàm phán / sắp chốt (đại lý + giá trị ước tính)
📞 ຕົວແທນໃຫຍ່ໃດດົນບໍ່ສັ່ງ / ເຢັນ ຕ້ອງດູແລ? Đại lý lớn nào lâu chưa đặt / nguội — cần chăm?
🛒 ມື້ນີ້ມີລູກຄ້າສົ່ງຖາມຫາສິນຄ້າ/ແບບທີ່ບໍ່ມີບໍ? *Khách sỉ hỏi mua hàng/mẫu mình CHƯA có?
ບໍ່ມີ Không
ມີ Có → ghi hàng gì ở dưới
📝 ລາຍລະອຽດສິນຄ້າລູກຄ້າສົ່ງຖາມ Khách sỉ hỏi hàng/mẫu gì? (ghi để nhập thêm)
💰 ມີຕົວແທນຄ້າງໜີ້ເກີນກຳນົດຕ້ອງທວງບໍ? *Có đại lý nợ quá hạn cần nhắc thu?
ບໍ່ມີ Không
ມີ Có → ghi ở mục đề xuất
🚚 ການສົ່ງສິນຄ້າໃຫ້ຕົວແທນມື້ນີ້ມີບັນຫາບໍ? *Giao hàng cho đại lý hôm nay có vấn đề?
ປົກກະຕິ Ổn
ມີບັນຫາ Có vấn đề (thiếu/trễ/sai) — ghi ở đề xuất
ບໍ່ມີຖ້ຽວ Không có chuyến
⚔️ ມີຕົວແທນເວົ້າເຖິງລາຄາຄູ່ແຂ່ງ / ຖືກດຶງໄປບໍ? *Đại lý phản hồi giá đối thủ / bị lôi kéo?
ບໍ່ມີ Không
ມີ Có → ghi ở dưới
📝 ລາຍລະອຽດ (ຄູ່ແຂ່ງ/ລາຄາ) Đối thủ nào, giá thế nào? (để Sếp dùng /doithu)
⚠️ ການລະເມີດ / Vi phạm
ມື້ນີ້ມີພະນັກງານລະເມີດບໍ? *Hôm nay có nhân viên vi phạm không?
ໃຜລະເມີດ?Nhân viên vi phạm (chọn được nhiều)
ປະເພດຄວາມຜິດLoại lỗi (theo nội quy)
ມາຊ້າ Đi muộn
ຂາດວຽກ Nghỉ ko phép
ບໍ່ນຸ່ງຟອມ Ko đồng phục
ທ່າທີກັບລູກຄ້າ Thái độ KH
ແຈ້ງລາຄາຜິດ Báo giá sai
ລາຍງານຜິດ Báo sai số
ໂທດກັນ Né/đổ lỗi
ອື່ນໆ Khác
🔧 ບັນຫາ / Sự cố & 💡 ຂໍ້ສະເໜີ / Đề xuất
🔧 ບັນຫາ / ເຫດການ (ລະບົບ/ຂົນສົ່ງ/ລູກຄ້າຈົ່ມ)Sự cố (hệ thống / vận chuyển / khách phàn nàn) — nếu có
💡 ຂໍ້ສະເໜີ / ແຜນໃໝ່ / ວິທີແກ້ໄຂĐề xuất / kế hoạch mới / giải pháp (gồm công nợ, giao hàng, tên người trực thay…)